Trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam, di chúc thừa kế đất đai là một văn bản có tính chất pháp lý đặc biệt quan trọng. Bài viết này của Chuyên tư vấn luật sẽ đi sâu vào việc phân tích các quy định và hướng dẫn chi tiết về di chúc thừa kế đất đai, đặc biệt là các mẫu di chúc được soạn thảo bằng văn bản, vốn là hình thức phổ biến và được khuyến khích sử dụng để đảm bảo tính rõ ràng và chứng cứ.
Điều Kiện Đất Được Chia Thừa Kế
Để một di chúc thừa kế đất đai có hiệu lực và các điều khoản phân chia
quyền sử dụng đất trong đó được thực hiện, điều kiện tiên quyết là đất được
phân chia đó phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý nhất định. Điều này được quy định
cụ thể trong Luật Đất đai 2024 (điều 45):
Người để lại di chúc là chủ sử dụng đất hợp pháp: Đây là điều kiện đầu
tiên và quan trọng nhất. Chỉ khi người để lại di chúc thực sự là chủ sở hữu hợp
pháp của quyền sử dụng đất, thì di chúc đó mới có quyền định đoạt đối với mảnh
đất đó. Căn cứ để xác định quyền sử dụng đất hợp pháp thường là Giấy chứng nhận
quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) hoặc các loại giấy tờ hợp pháp khác có giá trị tương
đương trong việc chứng minh quyền sử dụng đất.
Đất là di sản không đang bị tranh chấp: Nếu mảnh đất đó đang là đối tượng
của một vụ tranh chấp pháp lý (ví dụ: tranh chấp về ranh giới, quyền sở hữu),
thì việc phân chia trong di chúc có thể bị ảnh hưởng hoặc thậm chí không thực
hiện được cho đến khi tranh chấp được giải quyết.
Đất là di sản không bị kê biên hoặc bị áp dụng biện pháp khác để đảm bảo
thi hành án: Nếu đất đó đã bị kê biên (tức là bị đưa vào diện tài sản đảm bảo
cho một nghĩa vụ nào đó) hoặc đang bị áp dụng các biện pháp pháp lý khác để đảm
bảo việc thi hành một bản án (ví dụ: bị phong tỏa), thì việc chuyển giao quyền
sử dụng đất theo di chúc có thể bị tạm dừng hoặc không thực hiện được.
Đất là di sản không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời: Trong một số
trường hợp, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời đối với tài sản
(bao gồm cả đất) để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình giải
quyết vụ án. Nếu đất đang bị áp dụng biện pháp này, việc phân chia trong di
chúc có thể bị ảnh hưởng.
Đất còn trong thời hạn sử dụng theo quy định: Quyền sử dụng đất ở Việt
Nam có thể có thời hạn hoặc là lâu dài. Nếu đất được giao có thời hạn, thì quyền
thừa kế chỉ có giá trị trong thời hạn đó. Nếu đất hết hạn sử dụng mà không được
gia hạn, thì việc chuyển giao quyền sử dụng đất theo di chúc cũng không thể thực
hiện được.
Để đảm bảo tính hợp pháp và khả thi của việc phân chia quyền sử dụng đất
theo di chúc, người lập di chúc cần đặc biệt lưu ý đến các điều kiện trên. Di
chúc dù được soạn thảo cẩn thận về mặt nội dung và hình thức, nhưng nếu tài sản
được định đoạt (tức là mảnh đất) không đáp ứng các điều kiện luật định, thì các
điều khoản phân chia di sản đó có thể không có hiệu lực.
Lựa Chọn Mẫu Di Chúc Thừa Kế Đất Đai Phù Hợp
Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể là Điều 628 và 629, công nhận hai hình thức
di chúc chính:
Di chúc bằng văn bản:
- Đây là hình thức phổ biến
và được khuyến khích sử dụng, vì có tính rõ ràng và dễ dàng làm bằng chứng.
- Di chúc bằng văn bản lại
được phân loại thành:
- Di chúc bằng văn bản
không có người làm chứng: Đây là hình thức đơn giản nhất, do chính người
lập di chúc viết và ký.
- Di chúc bằng văn bản
có người làm chứng: Có từ hai người trở lên làm chứng cho việc lập di
chúc.
- Di chúc bằng văn bản
có công chứng: Được công chứng viên chứng nhận.
- Di chúc bằng văn bản
có chứng thực: Được cơ quan có thẩm quyền cấp xã, phường, thị trấn chứng
thực.
Di chúc miệng:
- Chỉ được phép lập trong
những tình huống đặc biệt, khi tính mạng của người lập di chúc bị đe dọa
nghiêm trọng và họ không thể lập di chúc bằng văn bản.
- Di chúc miệng phải được
làm chứng bởi ít nhất hai người làm chứng.
- Nếu sau 03 tháng kể từ
thời điểm lập di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống và minh mẫn, thì
di chúc miệng đó đương nhiên mất hiệu lực.
Tùy Thuộc Vào Hoàn Cảnh Cụ Thể:
Người lập di chúc có thể lựa chọn loại di chúc bằng văn bản phù hợp nhất
với tình huống và điều kiện của mình. Mỗi loại di chúc có những ưu điểm và nhược
điểm riêng:
- Di chúc không có người
làm chứng: Đơn giản, nhanh chóng, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc chứng
minh tính xác thực.
- Di chúc có người làm chứng:
Có tính khách quan cao hơn, nhưng phụ thuộc vào sự sẵn sàng của người làm
chứng.
- Di chúc có công chứng hoặc
chứng thực: Có tính pháp lý cao nhất, được cơ quan nhà nước xác nhận,
nhưng tốn thời gian và chi phí hơn.
![]() |
Mẫu di chúc thừa kế đất đai |
Soạn Di Chúc Chia Thừa Kế Đất Đai Hợp Pháp
Để một di chúc được xem là hợp pháp và có hiệu lực thi hành, nó phải đáp ứng
đồng thời các điều kiện về chủ thể (người lập di chúc) và nội dung, hình thức.
Điều kiện về chủ thể
Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng rằng người lập di chúc
phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Cụ thể:
- Người lập di chúc phải
minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc. Tức là họ phải có khả năng
nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.
- Người lập di chúc không
được bị lừa dối, đe dọa, hoặc cưỡng ép trong quá trình lập di chúc. Tức là
việc lập di chúc phải hoàn toàn tự nguyện, xuất phát từ ý chí thực sự của
họ.
Một số đối tượng đặc biệt:
Di chúc của người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi:
- Phải được lập thành văn
bản.
- Và phải được cha, mẹ hoặc
người giám hộ của họ đồng ý về việc lập di chúc.
Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ:
- Phải được người làm chứng
lập thành văn bản.
- Và phải được công chứng
hoặc chứng thực để đảm bảo tính xác thực và khách quan.
Điều kiện về nội dung và hình thức của di chúc
Về nội dung: Điều 631 của Bộ luật
Dân sự 2015 quy định các nội dung cơ bản mà một di chúc cần có:
- Ngày, tháng, năm lập di
chúc: Rất quan trọng để xác định thời điểm lập di chúc và thứ tự ưu tiên của
các di chúc (nếu có nhiều di chúc).
- Họ, tên và nơi cư trú của
người lập di chúc: Thông tin để xác định rõ người lập di chúc.
- Họ, tên người, cơ quan,
tổ chức được hưởng di sản: Thông tin để xác định rõ người hoặc tổ chức nhận
di sản.
- Di sản để lại và nơi có
di sản:
- Mô tả chi tiết và
chính xác di sản (trong trường hợp này là đất đai).
- Các thông tin cần thiết
về quyền sử dụng đất bao gồm: địa chỉ, diện tích, số thửa, số tờ bản đồ,
giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Người lập di chúc có thể thêm các nội dung khác vào di chúc (ví dụ: các
điều kiện đối với người thừa kế, các điều khoản về thờ cúng gia tiên), miễn là
các nội dung này không trái với quy định của pháp luật và đạo đức xã hội.
Về hình thức:
- Đối với di chúc bằng văn
bản không có công chứng, chứng thực, cần đảm bảo các yêu cầu tại khoản 1
Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 (tức là người lập di chúc phải minh mẫn, tự
nguyện).
- Di chúc không được viết
tắt hoặc viết bằng ký hiệu. Các từ ngữ và câu văn phải rõ ràng, dễ hiểu.
- Nếu di chúc được viết
trên nhiều trang giấy, thì mỗi trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký
hoặc điểm chỉ của người lập di chúc để tránh việc sửa chữa, thêm bớt.
- Nếu trong di chúc có sự
tẩy xóa hoặc sửa chữa, thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di
chúc (nếu có người làm chứng) phải ký tên bên cạnh chỗ tẩy xóa, sửa chữa để
xác nhận.
Một Số Mẫu Di Chúc Chia Thừa Kế Đất Đai Phổ Biến
Mặc dù pháp luật không quy định mẫu di chúc bắt buộc, nhưng để thuận tiện
cho việc soạn thảo, người lập di chúc có thể tham khảo một số mẫu phổ biến sau:
- Di chúc thừa kế đất đai không người làm chứng.
- Di chúc thừa kế đất đai có người làm chứng.
- Di chúc thừa kế đất đai có chứng thực.
- Di chúc thừa kế đất đai có công chứng.
Các mẫu này sẽ giúp người lập di chúc hình dung rõ hơn về bố cục và các điều khoản cần có trong một bản di chúc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là mẫu tham khảo, và người lập di chúc cần điều chỉnh cho phù hợp với tình huống và ý chí cụ thể của mình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thừa Kế Đất Đai
- Di chúc miệng có giá trị
pháp lý không?
- Di chúc miệng chỉ có
giá trị pháp lý trong những tình huống đặc biệt, khi tính mạng của người
lập di chúc bị đe dọa nghiêm trọng và họ không thể lập di chúc bằng văn bản.
- Tuy nhiên, di chúc miệng
sẽ mặc nhiên bị hủy bỏ nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc mà
người lập di chúc còn sống và minh mẫn.
- Người thừa kế có được từ
chối nhận di sản thừa kế là đất đai không?
- Người thừa kế hoàn
toàn có quyền từ chối nhận di sản thừa kế, bao gồm cả đất đai, trong thời
hạn và theo trình tự do pháp luật quy định.
- Có thể thay đổi hoặc hủy
bỏ di chúc đã lập không?
- Người lập di chúc có
quyền thay đổi, bổ sung, thay thế, hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào, miễn
là họ có đủ năng lực hành vi dân sự.
- Thời hiệu để người thừa
kế khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế đất đai là bao lâu?
- Thời hiệu để người thừa
kế khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản
(bao gồm cả đất đai), tính từ thời điểm mở thừa kế (tức là thời điểm người
để lại di sản qua đời).
- Nếu có tranh chấp về di
chúc, các bên giải quyết như thế nào?
- Nếu có tranh chấp phát
sinh về di chúc, các bên liên quan có thể giải quyết tranh chấp thông qua
các phương thức sau:
- Hòa giải: Các bên tự
thương lượng và thỏa thuận để giải quyết tranh chấp.
- Khởi kiện tại Tòa án:
Nếu hòa giải không thành, một bên có quyền khởi kiện ra Tòa án có thẩm
quyền để yêu cầu giải quyết.
- Người không có tên trong
di chúc có được quyền hưởng di sản không?
- Trong một số trường hợp,
ngay cả khi không có tên trong di chúc, một số đối tượng vẫn có quyền hưởng
một phần di sản theo quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015:
- Con chưa thành niên.
- Cha, mẹ, vợ, chồng.
- Con thành niên mà
không có khả năng lao động.
- Trong trường hợp người
nhận thừa kế đã mất trước người lập di chúc thì phần tài sản đó giải quyết
như thế nào?
- Trong trường hợp này,
có thể áp dụng quy định về thừa kế thế vị để xác định ai sẽ là người thay
thế người nhận thừa kế đã mất để hưởng di sản.
Luật Sư Có Thể Hỗ Trợ Những Gì Trong Quá Trình Soạn Thảo Di Chúc?
- Luật sư sẽ cung cấp các
dịch vụ pháp lý toàn diện, bao gồm:
- Tư vấn chi tiết về các
quy định của pháp luật liên quan đến thừa kế và di chúc.
- Soạn thảo di chúc, đảm
bảo nội dung và hình thức của di chúc tuân thủ đúng quy định.
- Rà soát và kiểm tra
tính pháp lý của di chúc do khách hàng tự soạn thảo.
- Hỗ trợ thực hiện thủ tục
công chứng hoặc chứng thực di chúc (nếu khách hàng có nhu cầu).
- Chi phí cho dịch vụ luật
sư tư vấn và soạn thảo di chúc có thể khác nhau tùy thuộc vào:
- Độ phức tạp của bản di
chúc.
- Kinh nghiệm và uy tín
của luật sư.
- Thỏa thuận cụ thể giữa
luật sư và khách hàng.
- Người lập di chúc cần
chuẩn bị các giấy tờ sau khi đến gặp luật sư:
- Giấy tờ tùy thân (Chứng
minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu).
- Giấy tờ chứng minh quyền
sở hữu tài sản (Sổ đỏ, Sổ hồng,…).
- Các giấy tờ khác liên
quan đến người thừa kế (ví dụ: Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn, nếu
muốn có điều kiện thừa kế đặc biệt).
- Thời gian để luật sư
hoàn thành việc soạn thảo di chúc có thể thay đổi tùy thuộc vào:
- Độ phức tạp của nội
dung di chúc.
- Các yêu cầu cụ thể của
khách hàng.
- Luật sư có nghĩa vụ tuyệt
đối trong việc bảo mật thông tin của khách hàng, bao gồm:
- Nội dung của di chúc.
- Thông tin cá nhân của
người lập di chúc và người thừa kế.
- Các thông tin khác
liên quan đến tài sản thừa kế.
Dịch Vụ Soạn Thảo Di Chúc Thừa Kế Đất Đai Hợp Pháp
Chuyên tư vấn luật tự hào cung cấp dịch vụ luật sư chuyên môn cao để hỗ
trợ khách hàng trong việc lập di chúc thừa kế đất đai và các tài sản khác một
cách hợp pháp và hiệu quả:
- Tư vấn quy định về thừa
kế quyền sử dụng đất
- Tư vấn quy định về di
chúc, điều kiện di chúc hợp pháp
- Tư vấn tổng quan về thừa
kế theo pháp luật, thừa kế di chúc
- Soạn thảo, review di
chúc thừa kế đất và tài sản khác
- Tư vấn hiệu lực di chúc
và phân chia di sản
- Tư vấn giải quyết tranh
chấp thừa kế đất đai
![]() |
Dịch vụ soạn thảo di chúc |
Việc lập di chúc thừa kế đất đai là một hành động pháp lý quan trọng và có ý nghĩa sâu sắc. Chuyên tư vấn luật cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, hỗ trợ quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay qua hotline 1900636387 để được tư vấn.
>>> Xem thêm:
- Quy Định Về Thời Hiệu Khởi Kiện Tranh Chấp Thừa Kế Đất
- Mẫu Hợp Đồng Tặng Cho Quyền Sử Dụng Đất Mới Nhất
Nguồn trích dẫn từ: Chuyên tư vấn luật
Tác giả: Nguyễn Hồng Nhung
Nhận xét
Đăng nhận xét